Trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi xanh mạnh mẽ, nhiều doanh nghiệp và tổ chức đã bắt đầu đầu tư vào tín chỉ carbon, tài sản số và các hình thức kinh tế tuần hoàn. Một câu hỏi lớn đặt ra là: Liệu những loại tài sản phi truyền thống này có được chấp nhận thế chấp để vay vốn ngân hàng hay không? Tín chỉ carbon là gì và vì sao được xem là tài sản giá trị? Tín chỉ carbon (carbon credit) là một chứng nhận đại diện cho quyền phát thải một tấn CO₂ hoặc lượng tương đương khí nhà kính được giảm thải thông qua các dự án xanh như trồng rừng, năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng… Nhu cầu tín chỉ carbon đang tăng mạnh toàn cầu khi nhiều quốc gia và doanh nghiệp cam kết Net-Zero vào năm 2030–2050. Giá tín chỉ carbon dao động từ 5 – 50 USD/tín chỉ, tùy thuộc vào chất lượng và loại hình dự án. Tại Việt Nam, tiềm năng thị trường được ước tính lên đến hàng trăm triệu USD mỗi năm. Thế giới đã chấp nhận tài sản thế chấp kiểu mới Hội thảo “Tài sản bảo đảm ngân hàng – Những vấn đề quan tâm hiện nay” do Thời báo Ngân hàng tổ chức sáng 28/4, ông Giacomo Merello – Chủ tịch Hội đồng Thúc đẩy Kinh doanh tài sản Kỹ thuật số Antigua & Barbuda – cho hay, trên thế giới, một số nước đã cho phép sử dụng tài sản số nói chung, tiền mã hóa nói riêng làm tài sản thế chấp tại các ngân hàng. Thông thường, các loại tiền mã hóa được sử dụng để thế chấp tại ngân hàng là stablecoin (một loại tiền điện tử được tạo ra để theo dõi giá trị của một tài sản hoặc đồng tiền khác, thường tính theo đơn vị đô la Mỹ hoặc Euro, đơn cử như USDT, USDC…) hoặc một số loại tiền điện tử có giá trị lớn như bitcoin, ethereum. Đơn cử, Thụy Sĩ cho phép các ngân hàng cung cấp khoản vay được bảo lãnh bằng tiền mã hóa, song dịch vụ này chủ yếu cung cấp cho các quỹ đầu tư, các doanh nghiệp lớn, không áp dụng cho cá nhân nhỏ lẻ. Toàn cảnh hội thảo sáng 28/4. Theo bà Vũ Thị Vân Anh – Trưởng phòng Cao cấp Khối ESG – Công ty KPMG Việt Nam, tại Thái Lan, tín chỉ carbon có thể được sử dụng làm tài sản bảo đảm trong các khoản vay, đặc biệt là các dự án đầu tư thích ứng với biến đổi khí hậu, cung cấp một cách đo lường và quản lý rủi ro liên quan đến khí hậu. Một số quốc gia thành viên Liên minh châu Âu (EU) đã phân loại EUA (chứng chỉ phát thải của EU) là tài sản vô hình có thể chuyển nhượng, cho phép sử dụng nó làm tài sản thế chấp hoặc tài sản bảo đảm trong các giao dịch tài chính. All Posts Tin tức Một “ông lớn” công nghệ muốn mua tín chỉ carbon rừng Việt Nam: Cơ hội vàng cho thị trường xanh Read More Góc nhìn ngân hàng Việt về việc thế chấp tín chỉ carbon? Theo TS. Lê Thị Giang – Trường Đại học Luật Hà Nội, Tại Việt Nam, khung pháp lý cho tài sản số vẫn đang trong quá trình xây dựng. Đáng chú ý, Dự thảo Luật Công nghiệp công nghệ số đã bước đầu xác lập khái niệm tài sản số và quyền sở hữu với tài sản này. “Đây là bước đi quan trọng mở đường cho việc xác lập và giao dịch bảo đảm đối với tài sản số trong tương lai”, bà Giang nhấn mạnh. Riêng với tín chỉ carbon, đây là loại tài sản gắn với xu hướng chuyển đổi xanh và được quan tâm ngày càng nhiều trong lĩnh vực tài chính. Tuy nhiên, việc xác lập giao dịch bảo đảm đối với tín chỉ carbon vẫn chưa có quy định cụ thể trong pháp luật Việt Nam. Chính vì vậy, bà Giang cho rằng, nếu coi tài sản số, tín chỉ carbon là tài sản bảo đảm ngân hàng, ngân hàng sẽ e ngại bởi khi thực hiện bất kỳ giao dịch nào phải dựa trên cơ sở pháp lý được quy định rõ ràng. Hiện chưa có quy định pháp luật nào chỉ ra, ngoài các tài sản bảo đảm thông thường, truyền thống thì tín chỉ carbon, tài sản số có thể coi là tài sản bảo đảm. Luật sư Trương Thanh Đức – chuyên gia pháp chế ngân hàng – cho rằng, pháp luật về dân sự và pháp luật về bảo đảm đã định nghĩa tài sản bảo đảm gồm tài sản hiện hữu và tài sản hình thành trong tương lai. Tài sản số hay chứng chỉ carbon cũng có thể coi là một loại tài sản bảo đảm. Thậm chí, hai loại tài sản này còn được quyền sở hữu trong khi bất động sản chỉ có quyền sử dụng. “Muốn xác định tài sản bảo đảm có được thế chấp ngân hàng hay không thì cần xác định hai điều kiện: Tài sản đó có quyền sở hữu và không bị cấm giao dịch”, Luật sư Đức cho hay. Các chuyên gia nói gì về việc thế chấp tín chỉ carbon? Luật hiện hành tại Việt Nam chưa quy định cụ thể việc tín chỉ carbon hay tài sản số có thể dùng làm tài sản bảo đảm trong vay vốn ngân hàng. Vì vậy, các ngân hàng hiện vẫn thận trọng và dè dặt trong việc chấp nhận thế chấp bằng loại tài sản này. TS Nguyễn Quốc Hùng – Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam – nhận định: “Để tín chỉ carbon trở thành tài sản bảo đảm, cần có hành lang pháp lý rõ ràng, định giá
Google tăng 51% lượng khí thải ra môi trường kể từ khi có AI, liệu có còn thực sự “bảo vệ môi trường”?
Kể từ năm 2019, lượng khí thải của Google đã tăng vọt 51% do sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, làm khó khăn cho nỗ lực xanh hóa của công ty. Lượng khí thải của Google liên tục tăng mạnh Theo báo cáo từ The Guardian, lượng khí thải carbon của Google đã tăng 51% kể từ năm 2019. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo lại trở thành rào cản cho Google trong việc đạt được mục tiêu thân thiện với môi trường. Mặc dù Google đã đầu tư vào năng lượng tái tạo và công nghệ loại bỏ carbon, song vấn đề lớn vẫn là khí thải thuộc phát thải gián tiếp phạm vi 3 (Scope 3) từ chuỗi cung ứng. Báo cáo cho thấy, do nhu cầu ngày càng cao từ các trung tâm dữ liệu phục vụ AI, khí thải Scope 3 này tiếp tục gia tăng. Scope 3 được hiểu là các loại khí thải nhà kính gián tiếp, không bao gồm hoạt động tự vận hành của doanh nghiệp và sử dụng năng lượng. Nguyên nhân tăng khí thải Scope 3 – Khí thải gián tiếp từ chuỗi cung ứng Phần lớn lượng khí thải tăng đến từ Scope 3, tức phát thải gián tiếp liên quan đến chuỗi cung ứng, không phải từ hoạt động trực tiếp của Google. Khi nhu cầu AI tăng, các trung tâm dữ liệu được xây mới, lượng khí thải gián tiếp theo đó cũng tăng. Khí thải Scope 3 vẫn là thách thức lớn nhất của Google. Tổng khí thải nhà kính do hoạt động kinh doanh của công ty tạo ra đạt 11,5 triệu tấn CO2 tương đương vào năm 2024, tăng 11% so với năm 2023 và 51% so với năm 2019. Nguyên nhân chủ yếu là do tăng trưởng trong chuỗi cung ứng, với khí thải Scope 3 tăng 22% trong năm đó. Mức tiêu thụ điện năng tăng nhanh Năm 2024, Google đã tăng 27% lượng điện năng tiêu thụ so với 2023. Một phần lớn trong đó là để vận hành các trung tâm dữ liệu chuyên dụng cho AI, khiến dự báo điện năng và lượng phát thải trở nên khó khăn. Với mức tiêu thụ điện năng năm 2024 tăng 27% so với năm trước, Google khó có thể tiến triển nhanh chóng trong việc giảm lượng carbon. Sự phát triển nhanh chóng của AI có thể dẫn đến nhu cầu năng lượng tăng không tuyến tính, làm cho việc dự đoán lượng tiêu thụ điện năng và khí thải trong tương lai trở nên khó khăn hơn. Khó khăn trong chuyển đổi năng lượng sạch Google cũng cho biết họ đang bị hạn chế trong việc triển khai các nguồn năng lượng thấp carbon như lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) – vốn được kỳ vọng cho trung tâm dữ liệu – nhưng hiện chưa phổ biến. Google cũng cảnh báo rằng sự trì trệ trong phát triển các hình thức điện năng thấp carbon là một vấn đề lớn. Các lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR) từng được coi là giải pháp cho các trung tâm dữ liệu nhưng hiện vẫn chưa được triển khai rộng rãi. Các con số đáng chú ý: Tổng lượng khí thải nhà kính của Google đạt 11,5 triệu tấn CO₂e vào năm 2024, tăng 11% so với 2023 và 51% so với 2019. Lượng khí thải Scope 3 tăng 22% chỉ trong một năm do chuỗi cung ứng mở rộng Đáp trả bằng năng lượng sạch và bao bì xanh Ký kết mua điện tái tạo Để giảm lượng khí thải carbon, Google đã tăng tốc mua năng lượng sạch. Kể từ 2010, Google đã ký hơn 170 hợp đồng năng lượng tái tạo, tổng công suất vượt qua 22 GW. Trong năm 2024, có đến 25 dự án mới đi vào hoạt động, bổ sung thêm 2,5 GW, đưa tổng ký kết lên 8 GW – mức kỷ lục của công ty. Loại bỏ nhựa trong bao bì Google cũng đã đạt được một mục tiêu xanh trước thời hạn: loại bỏ hoàn toàn bao bì nhựa. Công ty thông báo rằng các sản phẩm mới sản xuất và ra mắt năm 2024 sẽ có bao bì hoàn toàn không chứa nhựa, vượt kế hoạch hoàn thành vào cuối năm 2025. Hướng đến mục tiêu: giảm 1 tỷ tấn CO₂/năm vào 2030 Mục tiêu của Google là đến năm 2030 sẽ giúp giảm 1 tỷ tấn CO2 tương đương mỗi năm thông qua sự hợp tác với cá nhân, thành phố và đối tác. Ví dụ, AI có thể được sử dụng để dự đoán nhu cầu điện, giảm lãng phí và tối ưu hóa việc lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời. AI có thể là chìa khóa mở ra tương lai bền vững, nhưng cũng đồng thời đặt ra nhiều thách thức về môi trường nếu không kiểm soát đúng mức. Google cần tiếp tục đẩy mạnh chuỗi cung ứng xanh, đẩy mạnh các nguồn năng lượng tái tạo, và hợp tác toàn diện để biến tham vọng “1 tỷ tấn CO₂ giảm mỗi năm” thành hiện thực trước năm 2030.





