(+84) 984 810 101

vietstarbamboo@gmail.com

Theo dõi chúng tôi qua

Edit Template

Net Zero 2050: Bài toán không chỉ của môi trường mà còn là sức chịu đựng của nền kinh tế

Chia sẻ bài viết

Cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 của Việt Nam tại Hội nghị COP26 từng được xem là dấu mốc mạnh mẽ trong tiến trình chuyển đổi xanh. Tuy nhiên, sau gần 5 năm, những áp lực về an ninh năng lượng, chi phí, công nghệ và nhu cầu tăng trưởng đang đặt ra nhiều thách thức cho tính khả thi của lộ trình này. Net Zero vì thế không chỉ là bài toán môi trường, mà còn là bài toán sức chịu đựng của nền kinh tế.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng cực đoan, cam kết đưa phát thải ròng về “0” vào năm 2050 của Việt Nam tại Hội nghị COP26 từng được xem là dấu mốc thể hiện quyết tâm mạnh mẽ của một quốc gia đang phát triển có thu nhập trung bình, trong bối cảnh nền kinh tế vẫn phụ thuộc lớn vào năng lượng hóa thạch, đặc biệt là than đá.

Tuy nhiên, sau gần 5 năm triển khai, nhiều chuyên gia bắt đầu đặt lại câu hỏi: Cam kết Net Zero 2050 của Việt Nam được xây dựng trên những cơ sở nào? Liệu đó là lựa chọn xuất phát từ tính toán nội lực, hay chủ yếu dựa trên áp lực và xu hướng quốc tế?

Cam kết trong bối cảnh toàn cầu về biến đổi khí hậu

Cam kết Net Zero của Việt Nam không xuất hiện một cách đơn lẻ, mà nằm trong làn sóng toàn cầu sau Hiệp định Paris về biến đổi khí hậu.

Sau khi Hiệp định Paris được ký kết năm 2015, nhiều nền kinh tế phát triển như Liên minh châu Âu, Anh, Nhật Bản hay Canada lần lượt tuyên bố mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Đây được xem là mốc thời gian cần thiết để thế giới có cơ hội giữ nhiệt độ Trái đất tăng không quá 1,5 độ C so với thời kỳ tiền công nghiệp.

Trong bối cảnh đó, các hội nghị khí hậu toàn cầu, đặc biệt là COP26 tại Glasgow năm 2021, đã tạo áp lực rất lớn lên các quốc gia đang phát triển. Những nền kinh tế có tốc độ tăng phát thải nhanh được kỳ vọng sẽ tham gia sâu hơn vào tiến trình giảm phát thải toàn cầu.

Việt Nam khi đó đứng trước nhiều sức ép và cơ hội đan xen:

– Áp lực từ xu thế thương mại xanh và cơ chế điều chỉnh carbon xuyên biên giới của châu Âu.

– Yêu cầu từ các nhà đầu tư quốc tế về tiêu chuẩn ESG.

– Nhu cầu tiếp cận nguồn tài chính khí hậu và vốn chuyển đổi năng lượng.

– Mong muốn nâng cao vị thế quốc tế trong vấn đề biến đổi khí hậu.

Có thể nói, cơ sở đầu tiên dẫn đến cam kết Net Zero 2050 là yếu tố ngoại giao khí hậu và hội nhập kinh tế quốc tế.

Cam kết nhằm đón đầu xu thế kinh tế xanh toàn cầu

Một trong những lý do quan trọng khiến Việt Nam đưa ra cam kết mạnh mẽ là nhằm tránh nguy cơ bị tụt lại trong tiến trình chuyển đổi xanh của thế giới.

Hiện nay, các thị trường xuất khẩu lớn của Việt Nam như Liên minh châu Âu, Hoa Kỳ, Nhật Bản đều đang áp dụng các tiêu chuẩn carbon ngày càng khắt khe đối với hàng hóa nhập khẩu.

Đặc biệt, cơ chế CBAM của EU được triển khai với các ngành phát thải lớn như: Thép; xi măng; nhôm; phân bón và điện năng.

Điều này đồng nghĩa, nếu nền sản xuất của Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào điện than và nhiên liệu hóa thạch, hàng hóa xuất khẩu có thể phải chịu thuế carbon cao hơn, làm giảm sức cạnh tranh.

Do đó, cam kết Net Zero còn được xem là:

– Tín hiệu chính trị nhằm tạo niềm tin cho nhà đầu tư quốc tế.

– Bước đi để duy trì khả năng cạnh tranh xuất khẩu.

– Nền tảng cho quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng sang kinh tế xanh.

Kỳ vọng tiếp cận nguồn tài chính khí hậu quốc tế

Sau cam kết tại COP26, Việt Nam nhanh chóng đạt được thỏa thuận về Đối tác chuyển dịch năng lượng công bằng với nhóm các nước phát triển.

Kỳ vọng tiếp cận nguồn tài chính khí hậu quốc tế

Sau cam kết tại COP26, Việt Nam nhanh chóng đạt được thỏa thuận về Đối tác chuyển dịch năng lượng công bằng với nhóm các nước phát triển.

Các đối tác cam kết huy động nguồn lực ban đầu 15,5 tỷ USD trong vòng 3 đến 5 năm tới để giải quyết nhu cầu cấp bách, mang tính xúc tác cho chuyển đổi năng lượng công bằng của Việt Nam
Các đối tác cam kết huy động nguồn lực ban đầu 15,5 tỷ USD trong vòng 3 đến 5 năm tới để giải quyết nhu cầu cấp bách, mang tính xúc tác cho chuyển đổi năng lượng công bằng của Việt Nam

Theo công bố, gói hỗ trợ tài chính cho Việt Nam lên tới khoảng 15,5 tỷ USD nhằm hỗ trợ chuyển đổi năng lượng và giảm phụ thuộc vào than đá.

Chiều 01/12/2023, bên lề Hội nghị lần thứ 28 các bên tham gia Công ước khung của Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu (COP28) tại Dubai, Các tiểu vương quốc Arab thống nhất (UAE), Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính đã công bố Kế hoạch huy động nguồn lực thực hiện Tuyên bố chính trị thiết lập quan hệ đối tác chuyển đổi năng lượng công bằng (JETP) giữa Việt Nam và Nhóm các Đối tác quốc tế (IPG). Theo đó, các đối tác cam kết huy động nguồn lực ban đầu 15,5 tỷ USD trong vòng 3 đến 5 năm tới để giải quyết nhu cầu cấp bách, mang tính xúc tác cho chuyển đổi năng lượng công bằng của Việt Nam Trong đó, 7,75 tỷ USD do Nhóm IPG cam kết huy động với điều kiện vay hấp dẫn hơn so với thị trường vốn hiện tại; Liên minh tài chính Glasgow vì mục tiêu phát thải ròng bằng 0 (GFANZ) cam kết huy động ít nhất 7,75 tỷ USD tài chính tư nhân hỗ trợ trực tiếp cho các doanh nghiệp thông qua các khoản đầu tư của các tập đoàn, các doanh nghiệp quốc tế.

Điều này cho thấy một cơ sở quan trọng khác của cam kết Net Zero là kỳ vọng huy động nguồn lực quốc tế để:

– Phát triển năng lượng tái tạo.

– Nâng cấp lưới điện.

– Chuyển đổi công nghệ.

– Giảm phát thải trong sản xuất.

Tuy nhiên, thực tế triển khai cho thấy phần lớn nguồn vốn JETP vẫn là vốn vay thương mại, đi kèm nhiều điều kiện kỹ thuật và tài chính. Trong khi đó, nhu cầu vốn cho riêng Quy hoạch điện VIII giai đoạn 2026–2030 đã lên tới hơn 136 tỷ USD.

Khoảng cách rất lớn giữa nhu cầu thực tế và nguồn lực hỗ trợ đang khiến nhiều chuyên gia cho rằng Việt Nam đã bước vào cuộc đua Net Zero với nền tảng tài chính chưa thực sự vững chắc.

Cam kết mang tính chính trị - ngoại giao nhiều hơn là tính toán nội lực

Một điểm đáng chú ý là vào thời điểm cam kết năm 2021, Việt Nam chưa có sự chuẩn bị đầy đủ về:

– Công nghệ chuyển đổi năng lượng.

– Hạ tầng lưu trữ điện.

– Công nghiệp hỗ trợ cho năng lượng tái tạo.

– Nguồn điện nền thay thế than đá.

– Thị trường carbon hoàn chỉnh.

Khi đó:

– Điện gió và điện mặt trời phát triển nhanh nhưng phụ thuộc gần như hoàn toàn vào thiết bị nhập khẩu.

– Thủy điện gần khai thác hết tiềm năng.

– Giao thông vẫn phụ thuộc nhiên liệu hóa thạch.

– Các ngành công nghiệp nặng như thép, xi măng, hóa chất vẫn sử dụng than và khí.

 

Điện gió phát triển nhanh nhưng phụ thuộc gần như hoàn toàn vào thiết bị nhập khẩu
Điện gió phát triển nhanh nhưng phụ thuộc gần như hoàn toàn vào thiết bị nhập khẩu

Ngay cả diện tích rừng hấp thụ carbon của Việt Nam cũng khá thấp nếu so với các quốc gia có cùng cam kết Net Zero sau 2050 như Nga hay Indonesia.

Trong khi đó:

Trung Quốc cam kết Net Zero năm 2060.

Indonesia đặt mục tiêu năm 2060.

Ấn Độ lựa chọn mốc năm 2070.

Liên bang Nga cũng chọn năm 2060.

Các quốc gia này đều có nguồn năng lượng nội địa lớn hơn, diện tích rừng rộng hơn hoặc công nghệ phát triển hơn Việt Nam.

Điều đó cho thấy cam kết Net Zero 2050 của Việt Nam mang tính “đi trước” khá mạnh so với năng lực thực tế.

Cơ sở từ nhận thức về rủi ro biến đổi khí hậu

Dù còn nhiều tranh luận, không thể phủ nhận Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu.

Các nguy cơ hiện hữu gồm:

– Nước biển dâng ở Đồng bằng sông Cửu Long.

– Xâm nhập mặn.

– Thiên tai cực đoan.

– Nắng nóng kéo dài.

– Sạt lở và thiếu nước.

Do đó, cam kết Net Zero cũng phản ánh nhận thức rằng Việt Nam cần tham gia mạnh hơn vào nỗ lực giảm phát thải toàn cầu để:

– Tăng khả năng thích ứng.

– Tiếp cận hỗ trợ quốc tế.

– Giảm phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu trong dài hạn.

– Chuyển đổi sang mô hình phát triển bền vững hơn.

Theo Báo cáo Điện lực Toàn cầu do tổ chức tư vấn khí hậu Ember công bố vào ngày 8/5/2023, sản lượng điện mặt trời trung bình đang chiếm 10% sản lượng điện hằng năm ở 33 quốc gia. Nhưng nổi bật phải kể tới Chile với 30%, bang California, Mỹ với 28%, Australia với 17% và Hà Lan với 17% sản lượng điện năng từ mặt trời. Tại Việt Nam, nguồn điện năng lượng tái tạo (gió, điện mặt trời, sinh khối…) chiếm tỷ trọng 27,9%; nhiệt điện than gần 28.100MW, chiếm tỷ trọng 32,1%; thủy điện 24.640MW, chiếm tỷ trọng 28,1%. Quy mô hệ thống điện Việt Nam đứng thứ 2 khu vực ASEAN về công suất nguồn điện.

Tại Việt Nam, nguồn điện năng lượng tái tạo (gió, điện mặt trời, sinh khối…) chiếm tỷ trọng 27,9%
Tại Việt Nam, nguồn điện năng lượng tái tạo (gió, điện mặt trời, sinh khối…) chiếm tỷ trọng 27,9%

Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng dù Việt Nam có đạt Net Zero vào 2050 hay 2060 thì tác động tới tốc độ nóng lên toàn cầu cũng không đáng kể, bởi lượng phát thải quyết định vẫn đến từ các cường quốc như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Ấn Độ hay Nga.

Những thách thức cho tính khả thi của Net Zero 2050

Sau COP26, Việt Nam bước vào giai đoạn chuyển đổi năng lượng đầy tham vọng. Tuy nhiên, hàng loạt khó khăn bắt đầu bộc lộ:

Áp lực đảm bảo an ninh năng lượng: Nhu cầu điện tăng rất nhanh cùng mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao khiến Việt Nam khó giảm nhanh nhiệt điện than. Trong khi đó, điện gió ngoài khơi phát triển chậm; LNG gặp khó khăn về vốn và cơ chế; Pin lưu trữ điện (BESS) còn đắt đỏ và thủy điện tích năng chưa phát triển mạnh.

Điều này khiến hệ thống điện đứng trước bài toán vừa phải giảm phát thải, vừa phải đảm bảo đủ điện cho nền kinh tế.

Chi phí chuyển đổi quá lớn: Chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp đòi hỏi nguồn vốn đầu tư rất lớn (lên tới hàng trăm tỷ USD) đi kèm với nó là công nghệ cao và hạ tầng đồng bộ. Song song với nó là chính sách phải ổn định dài hạn.

Với một quốc gia đang phát triển như Việt Nam, đây là thách thức rất lớn về tài chính và năng lực quản trị.

Nguy cơ quy hoạch thiếu thực tế: Một số chuyên gia cho rằng việc “đóng khung” mục tiêu Net Zero vào năm 2050 khiến các quy hoạch năng lượng bị ép tiến độ quá nhanh, dẫn tới chi phí điện tăng cao; thiếu nguồn điện nền ổn định và gây áp lực lớn cho doanh nghiệp và người dân.

Cần một lộ trình phù hợp với nội lực quốc gia: Trên thực tế, xu thế chuyển đổi xanh và giảm phát thải là không thể đảo ngược. Trong dài hạn, nhiên liệu hóa thạch sẽ dần cạn kiệt và thế giới buộc phải tiến tới nền kinh tế carbon thấp.

Tuy nhiên, câu chuyện không nằm ở việc “có làm Net Zero hay không”, mà là làm với tốc độ nào, dựa trên nguồn lực nào và theo lộ trình nào để không làm suy giảm tăng trưởng kinh tế.

Nhiều chuyên gia cho rằng Việt Nam cần:

– Đánh giá lại tính khả thi của các mục tiêu năng lượng.

– Cân bằng giữa an ninh năng lượng và giảm phát thải.

– Tập trung phát triển công nghệ nội địa.

– Đầu tư mạnh cho lưới điện và lưu trữ năng lượng.

– Xây dựng thị trường carbon minh bạch.

Sau nhiều năm triển khai, các khó khăn về công nghệ, tài chính và an ninh năng lượng đang khiến bài toán Net Zero trở nên phức tạp hơn nhiều so với kỳ vọng ban đầu. Ảnh minh họa

Quan trọng hơn, lộ trình Net Zero cần đặt trên nền tảng nội lực kinh tế và khả năng công nghệ thực tế, thay vì chỉ dựa trên kỳ vọng hỗ trợ quốc tế hay áp lực ngoại giao khí hậu.

Có thể thấy cam kết Net Zero 2050 của Việt Nam được hình thành từ nhiều cơ sở đan xen từ áp lực hội nhập và ngoại giao khí hậu đến xu hướng kinh tế xanh toàn cầu và sự kỳ vọng tiếp cận nguồn vốn quốc tế cũng như mong muốn nâng cao vị thế quốc gia và nhận thức về rủi ro biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, sau nhiều năm triển khai, các khó khăn về công nghệ, tài chính và an ninh năng lượng đang khiến bài toán Net Zero trở nên phức tạp hơn nhiều so với kỳ vọng ban đầu.

Trong bối cảnh đó, điều quan trọng không chỉ là giữ hay lùi mốc thời gian Net Zero, mà là xây dựng một lộ trình chuyển đổi phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam — bảo đảm vừa phát triển kinh tế, vừa thích ứng hiệu quả với biến đổi khí hậu trong dài hạn.

Lô 05, đường lên Núi Cấm, Ấp Thiên Tuế, Xã Núi Cấm, Tỉnh An Giang, Việt Nam

Info@vietstarbamboo.com

(+84) 984 810 101

Các dược liệu tiêu biểu

No Products Found!

Các cây giống tiêu biểu

  • All
  • Tre khổng lồ

Fanpage

Website này được tạo bởi @websitemarketing365.com